bàn cuốc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần lưỡi bằng kim loại của cái cuốc: Chỉ phần lưỡi sắt, thường có hình tam giác hoặc hình chữ nhật, được gắn vào cán để tạo thành dụng cụ lao động gọi là cuốc.
- (Dùng trong so sánh): Dùng để miêu tả hình dáng của một vật gì đó giống với lưỡi cuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bàn cuốc này đã bị mẻ, cần phải mài lại. (Phần lưỡi cuốc này đã bị sứt mẻ, cần phải mài lại.)
- Chiếc lá có hình thù như một bàn cuốc nhỏ. (Chiếc lá có hình dáng giống như một lưỡi cuốc nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chân bàn cuốc": (Thành ngữ, cách nói dân gian) Chỉ bàn chân to và bè.
- Anh ta có đôi chân bàn cuốc, đi đứng rất vững chãi. (Anh ta có đôi bàn chân to và bè, đi đứng rất vững chãi.)
"Răng bàn cuốc": (Thành ngữ, cách nói dân gian) Chỉ chiếc răng cửa to và hơi chìa ra.
- Cậu bé cười để lộ hàm răng bàn cuốc rất ngộ nghĩnh. (Cậu bé cười để lộ hàm răng cửa to và hơi chìa ra trông rất ngộ nghĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lưỡi cuốc: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ phần công cụ bằng sắt của cái cuốc.
- Cuốc: Danh từ chỉ toàn bộ dụng cụ lao động, bao gồm cả bàn cuốc (lưỡi) và cán.
Từ đồng nghĩa
- Lưỡi cuốc: Phần sắt của cái cuốc.
Thành ngữ liên quan
- Chân bàn cuốc: Thành ngữ miêu tả bàn chân to, rộng bản.
- Răng bàn cuốc: Thành ngữ miêu tả răng cửa hàm trên to và hơi vẩu.